gram atom

gram atom

A scientist measures one gram atom of carbon on a laboratory balance.

Định nghĩa

Danh từ: Gram nguyên tử đơn vị đo lường trong hóa học, chỉ khối lượng của một nguyên tố tính bằng gam con số đó tương đương với khối lượng nguyên tử của nguyên tố đó. Nói cách khác, một gram nguyên tử của một nguyên tố chứa đúng một mol nguyên tử của nguyên tố đó.

dụ sử dụng
  • (Gram nguyên tử của cacbon 12 gam.)
  • (Một gram nguyên tử oxy nặng 16 gam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gram atom" thường được dùng trong các tính toán hóa học cơ bản để xác định số mol hoặc khối lượng của nguyên tố trong phản ứng.

    • To find the number of moles, divide the mass in grams by the gram atom. (Để tìm số mol, chia khối lượng tính bằng gam cho gram nguyên tử.)
  • Thuật ngữ này đôi khi được thay thế bằng "mol" trong hóa học hiện đại, nhưng vẫn giá trị trong các bối cảnh lịch sử hoặc giáo dục.

Biến thể từ gần giống
  • Gram-atomic weight (danh từ): trọng lượng nguyên tử gam, đồng nghĩa với gram nguyên tử.

    • The gram-atomic weight of sulfur is 32 grams. (Trọng lượng nguyên tử gam của lưu huỳnh 32 gam.)
  • Gram-molecule (danh từ): phân tử gam, áp dụng cho phân tử thay vì nguyên tử.

    • A gram-molecule of water is 18 grams. (Một phân tử gam nước 18 gam.)
Từ đồng nghĩa
  • Mol (danh từ): đơn vị đo lượng chất trong hệ SI, tương đương với gram nguyên tử khi nói về nguyên tố.

    • One gram atom of iron equals one mole of iron atoms. (Một gram nguyên tử sắt bằng một mol nguyên tử sắt.)
  • Atomic gram (danh từ): cách gọi khác ít phổ biến hơn.

Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs hoặc idioms phổ biến liên quan trực tiếp đến "gram atom".

Từ chứa "gram atom"